basketball court

basketball court

A team practices on the basketball court.

Định nghĩa

Danh từ: Sân bóng rổMột khu vực được quy hoạch đánh dấu dành riêng cho việc chơi môn thể thao bóng rổ. Sân này thường hình chữ nhật, bao gồm vạch biên, vòng tròn giữa sân, khu vực ném phạt, rổhai đầu.

dụ sử dụng
  • (Các cầu thủ chạy vào sân bóng rổ để bắt đầu trận đấu.)
  • (Chúng tôi cần sơn lại các vạch kẻ trên sân bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the basketball court": trên sân bóng rổ (dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh).
    • His skills on the basketball court are impressive. (Kỹ năng của anh ấy trên sân bóng rổ thật ấn tượng.)
  • "indoor basketball court": sân bóng rổ trong nhà.
    • The school has an indoor basketball court for winter practices. (Trường một sân bóng rổ trong nhà cho các buổi tập mùa đông.)
  • "full-court press": chiến thuật gây áp lực toàn sân (trong bóng rổ).
    • The team used a full-court press to tire out the opponents. (Đội đã sử dụng chiến thuật gây áp lực toàn sân để làm đối thủ mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Basketball (n): môn bóng rổ.
    • Basketball is a popular sport worldwide. (Bóng rổ một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Court (n): sân (nói chung, có thể dùng cho nhiều môn thể thao như tennis, bóng rổ).
Từ đồng nghĩa
  • Playing court: sân thi đấu (dùng chung cho các môn thể thao sân).
  • Basketball pitch: sân bóng rổ (ít phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "basketball court", nhưng có thể kết hợp với động từ như:)
    • Step onto the basketball court: bước lên sân bóng rổ.
      • He stepped onto the basketball court with confidence. (Anh ấy bước lên sân bóng rổ với sự tự tin.)
Thành ngữ liên quan
  • "Home court advantage": lợi thế sân nhà (ám chỉ việc thi đấu trên sân quen thuộc của mình).
    • The team won easily thanks to the home court advantage. (Đội đã thắng dễ dàng nhờ lợi thế sân nhà.)